động tiên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hang động đẹp đẽ, thần tiên: Một hang động có cảnh quan tuyệt đẹp, nên thơ, khiến người ta liên tưởng đến chốn tiên cảnh, nơi các tiên nữ sinh sống.
- Nơi lý tưởng, đẹp như mơ: Dùng để ví von một nơi chốn nào đó có vẻ đẹp thanh tao, yên bình và huyền ảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phong cảnh trong hang thật nên thơ, đúng là một động tiên giữa trần gian. (Cảnh vật trong hang thật nên thơ, đúng là một chốn tiên cảnh giữa cõi trần.)
- Du khách đến đây đều trầm trồ trước vẻ đẹp của động tiên này. (Du khách đến đây đều trầm trồ trước vẻ đẹp của hang động tuyệt mỹ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Động tiên cõi tục": Cụm từ dùng để ca ngợi một nơi đẹp đẽ, thanh tịnh ngay trong thế giới trần tục.
- Ngôi chùa ẩn mình trong rừng thông được mệnh danh là động tiên cõi tục. (Ngôi chùa ẩn mình trong rừng thông được ca tụng là chốn tiên cảnh giữa cõi trần.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiên cảnh (danh từ): Cảnh giới của tiên, nơi đẹp đẽ, thanh bình.
- Bồng lai (danh từ): Tên một ngọn núi tiên trong truyền thuyết, thường dùng để chỉ nơi đẹp như mơ.
- Động đào (danh từ): Động của tiên, nơi có cây đào tiên; cũng dùng để chỉ chốn tiên.
Từ đồng nghĩa
- Chốn tiên: Nơi tiên ở.
- Thiên thai: Điển tích về nơi tiên ở, chỉ cảnh đẹp như trong mơ.
Thành ngữ liên quan
- "Động tiên non nước": Thành ngữ ca ngợi cảnh đẹp sơn thủy hữu tình, như chốn tiên.
- Vùng núi này phong cảnh hữu tình, thật xứng danh động tiên non nước. (Vùng núi này phong cảnh hữu tình, thật xứng đáng là chốn tiên cảnh giữa non nước.)